bosom of abraham
Định nghĩa
Danh từ: - Lòng của Áp-ra-ham: Trong thần học Cơ đốc giáo và Do Thái giáo, "bosom of Abraham" chỉ nơi an nghỉ hạnh phúc của những người công chính trên thiên đàng sau khi chết. Đây là một khái niệm về sự yên bình và phước lành vĩnh cửu, thường được nhắc đến trong các văn bản tôn giáo như Kinh Thánh.
Ví dụ sử dụng
- (Sau một cuộc đời đức tin, người công chính được cho là sẽ an nghỉ trong lòng của Áp-ra-ham.)
- (Dụ ngôn về La-xa-rơ và người giàu mô tả La-xa-rơ được đưa đến lòng của Áp-ra-ham.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the bosom of Abraham": được ở trong trạng thái hạnh phúc vĩnh cửu.
- In medieval art, saints are often depicted in the bosom of Abraham. (Trong nghệ thuật thời trung cổ, các thánh thường được miêu tả đang ở trong lòng của Áp-ra-ham.)
"to go to the bosom of Abraham": chết và được lên thiên đàng.
- The old man, having lived a virtuous life, went to the bosom of Abraham peacefully. (Ông già, sau khi sống một cuộc đời đạo đức, đã về với lòng của Áp-ra-ham một cách bình yên.)
Biến thể và từ gần giống
- Abraham's bosom (cụm danh từ): biến thể viết tắt, mang cùng nghĩa.
- The hymn speaks of resting in Abraham's bosom. (Bài thánh ca nói về việc an nghỉ trong lòng của Áp-ra-ham.)
Từ đồng nghĩa
- Paradise: thiên đường, nơi hạnh phúc sau khi chết.
- Heaven: thiên đàng, nơi ở của Chúa và các thánh.
- Eternal rest: sự an nghỉ vĩnh cửu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bosom of Abraham", vì đây là cụm danh từ cố định trong ngữ cảnh tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
- To be gathered to one's fathers: được về với tổ tiên, một cách nói khác về cái chết trong bối cảnh tôn giáo.
- He was gathered to his fathers, resting in the bosom of Abraham. (Ông ấy đã được về với tổ tiên, an nghỉ trong lòng của Áp-ra-ham.)